discussion section
Học thuậtThân thiện
A small group of students participates in a discussion section in a classroom.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm thảo luận (trong một khóa học lớn): Một nhóm nhỏ sinh viên, thường là một phần của một lớp học hoặc khóa học lớn hơn, được tách ra để tham gia các buổi học, hướng dẫn hoặc thảo luận riêng biệt, thường do một trợ giảng phụ trách.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lecture has over 200 students, so we also have smaller discussion sections that meet twice a week. (Bài giảng có hơn 200 sinh viên, vì vậy chúng tôi cũng có các nhóm thảo luận nhỏ hơn họp hai lần một tuần.)
- You must attend your assigned discussion section to review the material from the main lecture. (Bạn phải tham dự nhóm thảo luận đã được phân công để ôn tập tài liệu từ bài giảng chính.)
- Her discussion section is on Thursday afternoons. (Nhóm thảo luận của cô ấy diễn ra vào các chiều Thứ Năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead a discussion section": dẫn dắt/hướng dẫn một nhóm thảo luận.
- As a teaching assistant, his main duty is to lead a discussion section. (Với vai trò trợ giảng, nhiệm vụ chính của anh ấy là dẫn dắt một nhóm thảo luận.)
"section meeting": có thể dùng để chỉ buổi họp của nhóm thảo luận.
- Remember to prepare the questions for the next section meeting. (Hãy nhớ chuẩn bị các câu hỏi cho buổi họp nhóm thảo luận tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
Section (n): trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dùng tắt để chỉ "discussion section".
- Which section are you in? I'm in section A-2. (Bạn ở nhóm nào? Tôi ở nhóm A-2.)
Tutorial (n): buổi hướng dẫn, dạy kèm (có thể có chức năng tương tự như một nhóm thảo luận nhỏ).
- Recitation (n): buổi ôn tập, thực hành (thường dùng trong một số hệ thống giáo dục với ý nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Breakout session: phiên/buổi thảo luận nhóm (tách ra từ một nhóm lớn).
- Study group: nhóm học tập (có thể không chính thức và do sinh viên tự tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "discussion section")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "discussion section")
A small group of students participates in a discussion section in a classroom.
Noun
- một nhóm sinh viên trong một lớp được tách ra để dạy riêng biệt